dividend warrant

dividend warrant

The company mailed a dividend warrant to the shareholder.

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh chi trả cổ tứcmột loại chứng từ ( dụ như séc) do công ty phát hành, cho phép cổ đông nhận được khoản cổ tức đã được công bố. "Dividend warrant" một văn bản giá trị pháp , yêu cầu ngân hàng hoặc tổ chức tài chính thanh toán số tiền cổ tức cho người sở hữu.

dụ sử dụng
  • (Cổ đông đã nhận được một lệnh chi trả cổ tức trị giá 500 đô la sau khi công ty công bố lợi nhuận quý.)
  • (Bạn phải xuất trình lệnh chi trả cổ tức tại ngân hàng để nhận tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a dividend warrant": phát hành lệnh chi trả cổ tức.
    • The board of directors decided to issue a dividend warrant to all eligible shareholders. (Hội đồng quản trị đã quyết định phát hành lệnh chi trả cổ tức cho tất cả cổ đông đủ điều kiện.)
  • "to endorse a dividend warrant": hậu lệnh chi trả cổ tức ( tênmặt sau để chuyển nhượng hoặc nhận tiền).
    • He endorsed the dividend warrant and deposited it into his savings account. (Anh ấy đã hậu lệnh chi trả cổ tức gửi vào tài khoản tiết kiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Warrant (n): lệnh, chứng thư (dùng chung cho nhiều loại chứng từ tài chính khác, không chỉ cổ tức).
    • The warrant allows the holder to purchase shares at a fixed price. (Chứng thư cho phép người sở hữu mua cổ phiếu với giá cố định.)
  • Dividend check (n): séc cổ tức – một dạng cụ thể của "dividend warrant" dưới hình thức séc giấy.
    • Many companies now send dividend checks electronically. (Nhiều công ty hiện nay gửi séc cổ tức qua điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Dividend voucher: phiếu cổ tức (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, tương tự như một biên lai xác nhận quyền nhận cổ tức).
  • Shareholder payment order: lệnh thanh toán cho cổ đông (mô tả chức năng của "dividend warrant").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay out: thanh toán (khoản tiền, thường cổ tức).
    • The company will pay out dividends to shareholders next week. (Công ty sẽ thanh toán cổ tức cho cổ đông vào tuần tới.)
  • Cash in: đổi thành tiền mặt (một chứng từ như "dividend warrant").
    • She cashed in her dividend warrant at the local branch. ( ấy đã đổi lệnh chi trả cổ tức thành tiền mặt tại chi nhánh địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • In the black: lãi, sinh lời (không trực tiếp liên quan đến "dividend warrant", nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh cổ tức).
    • The company has been in the black for five consecutive years, allowing it to issue regular dividend warrants. (Công ty đã lãi trong năm năm liên tiếp, cho phép họ phát hành lệnh chi trả cổ tức thường xuyên.)